베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mang tiếng" (1)
mang tiếng
영어
구get a bad reputation
Anh ấy mang tiếng xấu.
He got a bad reputation.
관련 단어 "mang tiếng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mang tiếng" (1)
Anh ấy mang tiếng xấu.
He got a bad reputation.
